tin foil

/'tin'fɔil/
Học thuật
Thân thiện
tin foil

A cook wraps leftover food in tin foil.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Giấy thiếc, thiếc: Một loại vật liệu mỏng, dẻo, thường được làm từ thiếc (hoặc nhôm), dùng để gói thực phẩm hoặc trong một số ứng dụng công nghiệp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She wrapped the leftover sandwich in tin foil. ( ấy gói chiếc bánh mì còn thừa trong giấy thiếc.)
    • Tin foil was historically used for packaging tobacco and sweets. (Giấy thiếc trước đây được dùng để đóng gói thuốc lá kẹo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tin foil hat": làm bằng giấy thiếc (một biểu tượng trong văn hóa đại chúng, thường gắn với thuyết âm mưu về việc chống lại sóng kiểm soát trí óc).
    • He joked about wearing a tin foil hat to block government signals. (Anh ấy đùa về việc đội giấy thiếc để chặn tín hiệu của chính phủ.)
Biến thể từ gần giống
  • Aluminum foil (Aluminium foil) (n): giấy nhôm (vật liệu tương tự phổ biến hiện nay, thường bị nhầm lẫn với "tin foil").

    • For baking, it's better to use aluminum foil. (Để nướng bánh, dùng giấy nhôm thì tốt hơn.)
  • Foil (n): kim loại mỏng nói chung.

    • Gold foil is used for decoration. ( vàng được dùng để trang trí.)
Từ đồng nghĩa
  • Metal foil: kim loại.
  • Silver paper: giấy bạc (cách gọi thông tục cho giấy nhôm/gói thực phẩm).
Lưu ý
  • Trong tiếng Anh hiện đại, từ "tin foil" thường được dùng để chỉ loại giấy bạc gói thực phẩm, mặc dù vật liệu thực tế ngày nay chủ yếu nhôm (aluminum). Thuật ngữ "tin foil" từ lịch sử khi thực sự được làm bằng thiếc.
tin foil

A cook wraps leftover food in tin foil.

danh từ
  1. giấy thiếc, thiếc